Áo giáp và khiên – Vũ khí phòng thủ ở Trung Quốc xưa phát triển thế nào?

Vào thời cổ đại, thiết bị phòng thủ chủ yếu đề cập đến các thiết bị như áo giáp và lá chắn (khiên), dùng để chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài, chống lại vũ khí lạnh và bảo vệ cơ thể trong các cuộc chiến. Ngoài vật liệu, sự khác biệt giữa các công cụ phòng thủ là cách sử dụng. Điểm chung của chúng là đều được thiết kế để gây sát thương hiệu quả cho kẻ thù và bảo vệ bản thân tốt hơn. Trong bài viết này sẽ sắp xếp các “công cụ phòng thủ” thời xưa theo thứ tự thời gian xuất hiện để thảo luận về sự phát triển của chúng.

giap sat

1. Sự phát triển của áo giáp

Có hai loại vũ khí phòng thủ, một loại mặc trên cơ thể của lính hoặc bảo vệ ngựa trong trận chiến, gồm áo giáp và áo cho ngựa, loại thứ hai là những chiếc khiên lính sử dụng để chặn vũ khí chiến đấu của đối thủ, đặc biệt là những loại vũ khí có phạm vi tấn công xa như mũi tên. Những bộ đồ bảo hộ sớm nhất có thể được truy tìm về cuối thời kỳ xã hội nguyên thủy.

1.1 Nguồn gốc của áo giáp

Theo ghi chép, giáp được phát minh bởi Trữ – Vua triều đại nhà Hạ. Trong văn hiến thường xuất hiện “Trữ tác giáp”, “Trữ tác mâu”. Trữ ban đầu phát minh giáp để giúp cha mình là Thiếu Khang tấn công Ngu Tư, hồi sinh triều đại Hạ, vì cung tên của Ngu Tư rất mạnh nên ông đã phát minh ra giáp làm từ da thú, khi lính mặc giáp da thú, họ không còn sợ cung tên nữa, sức mạnh chiến đấu tăng lên đáng kể, cuối cùng giành chiến thắng trong cuộc chiến.

ao giap da

Áo giáp da thường làm bằng da bò hoặc da tê giác

Sự xuất hiện của áo giáp sắt

Thời Xuân Thu và Chiến Quốc là thời kỳ tranh đoạt quyền lực giữa các quốc gia lãnh thổ, chiến tranh loạn lạc đã đẩy nhanh quá trình đổi mới trang bị quân sự trong thời kỳ này, đặc biệt là sau khi phát minh ra công nghệ luyện sắt, công cụ bằng sắt bắt đầu xuất hiện, áo giáp thời kỳ này chủ yếu bao gồm áo giáp da, áo giáp đồng và áo giáp sắt .

ao giap da va dong

Một mũ giáp sắt được làm từ tám miếng lá giáp sắt được phát hiện tại tỉnh Hà Bắc vào năm 1965. Sự xuất hiện của mũ giáp sắt đánh dấu một bước phát triển mới của giáp truyền thống của Trung Quốc.

1.2 Sự tiến bộ của “Huyền giáp” trong thời nhà Hán

Trong thời Tây Hán, giáp sắt còn được gọi là “Huyền giáp”, do Hán Vũ Đế đã tiến hành các cuộc chiến tranh lớn để chống lại Hùng Nô, thúc đẩy sự phát triển của vũ khí và trang bị phòng thủ, khiến cho kiểu dáng của giáp sắt bắt đầu từ việc sử dụng lá giáp đơn giản đã phát triển thành giáp vảy cá được sắp xếp tinh xảo từng miếng.

ao giap nha han

Vì màu sắc của sắt là màu đen, nên “Huyền giáp” để chỉ giáp sắt thời nhà Hán. Vào năm 1968, một chiếc giáp cổ sắt nặng 16,85 kg đã được khai quật tại mộ số 1 ở Mãn Thành, tỉnh Hà Bắc. Bộ giáp này bao gồm ba phần chính là giáp thân, tay áo trụ và cánh váy.

Trong thời nhà Đông Hán, công nghệ luyện thép được nâng cao, chất lượng của giáp sắt cũng được cải thiện, xuất hiện giáp sắt được ghép từ các miếng lá thép đã được luyện trắng.

1.3 Áo giáp Minh Quang phổ biến vào thời nhà Tùy và nhà Đường

Thực ra, giáp Minh Quang Khải ban đầu xuất hiện trong thời kỳ Nam Bắc triều, thời điểm đó, ngoài giáp Minh Quang Khải còn có giáp Lưỡng Đang, trong đó, giáp Minh Quang bao gồm hai miếng bảo vệ như hình bầu dục ở phần ngực và phần lưng, loại bảo vệ này giống như gương, khi dưới ánh nắng mặt trời sẽ chói lóa vì vậy có tên là Minh Quang. Do khả năng bảo vệ tốt của giáp Minh Quang, nó đã thay thế giáp Lưỡng Đang vào thời nhà Tùy và trở thành loại áo giáp chính cho binh sĩ vào thời điểm đó .

giap minh quang thoi duong 1

Có hai thay đổi lớn trong sự phát triển của trang bị phòng thủ thời nhà Đường, một là áo giáp ngựa ngày càng giảm dần trong quân đội, còn áo giáp người chỉ được dùng làm vật trang trí trong đội cận vệ danh dự của hoàng gia. Hai là áo giáp bộ binh được sử dụng phổ biến, có tổng cộng mười ba loại áo giáp, bao gồm áo giáp Minh Quang, áo giáp vảy cá, áo giáp bộ binh và áo giáp xích…

giap minh quang thoi duong 2

Giáp minh quang thời Đường

1.4. Đỉnh cao của áo giáp – Áo giáp đại Tống

Trong thời kỳ nhà Tống, việc sản xuất áo giáp đã đạt đến đỉnh cao. Cách làm áo giáp bằng sắt rất tinh xảo, độ cứng và độ bền của nó chưa từng có, được ghi chép trong lịch sử: ‘Cơ cấu quân trang cực kỳ chắc chắn, chưa từng thấy’. Sự tinh xảo trong cách làm áo giáp của nhà Tống thể hiện cụ thể ở hai mặt, đầu tiên là kỹ thuật rèn và kiểu dáng. Kỹ thuật rèn áo giáp trong thời kỳ nhà Tống đã bắt đầu áp dụng phương pháp rèn nguội. Về kiểu dáng của áo giáp, thường là dạng mở phía trước, viền áo được bọc bằng gấm, có miếng đệm vai hình thú ở phần tiếp giáp giữa vai và cánh tay, ở phần ngực, áo giáp được buộc chặt vào eo bằng dây đai để dễ dàng vận động.

giap thoi nha tong

Thứ hai là trọng lượng của áo giáp đại Tống, một bộ áo giáp đại Tống trọng lượng khoảng 29.8 cân, chứng tỏ số lượng lớn các mảnh áo giáp có chức năng bảo vệ chắc chắn.

2. Sự phát triển của chiếc khiên

Khiên là một trang bị phòng thủ khác được quân đội Trung Quốc xưa sử dụng chủ yếu để chặn, xuất hiện từ thời nhà Thương. Khiên có thể được làm bằng gỗ, khiên tre, khiên da, khiên sắt thép và nhiều chất liệu khác nhau.

1. Nguồn gốc của những chiếc khiên cổ

Khiên đã được sử dụng từ thời nhà Thương, xét từ những dòng chữ trên đồng, hình dạng của những chiếc khiên vào thời điểm đó hơi giống hình chữ “中”. Một tấm khiên gỗ từ cuối thời nhà Thương có chiều cao khoảng 80 cm được khai quật , mặt trước được uốn cong ra ngoài, phía sau có những thanh gỗ làm tay cầm. Đến thời nhà Chu, các loại khiên đa dạng hơn, bao gồm khiên dùng trên xe ngựa, khiên vải các loại khiên khác như khiên treo, khiên diễu và nhiều loại khác.

2. Kỹ thuật sử dụng khiên thời Nhà Hán và sự xuất hiện của “cán khuyết”

Trong thời kỳ Hán, kỹ thuật khiên phát triển rực rỡ, không chỉ được sử dụng để tự vệ mà còn để tấn công kẻ địch. 

Trong một bức tranh thời Đông Hán, còn xuất hiện một loại khiên được gọi là “cán khuyết” (钩镶), hình dáng của loại khiên này gần giống hình chữ hộp hoặc hình thang dài, ở giữa có một phần nhô ra dài và nhọn, ở cả hai đầu trên và dưới đều có những cái móc dài, các móc của cán khuyết có thể dùng để tước vũ khí, đỉnh nhọn ở giữa có thể dùng để đâm, như vậy vai trò của khiên đã được mở rộng trong thời kỳ Hán.

can khuyet

3. Đổi tên chiếc khiên từ thời Đường đến đời Tống

Trong thời Đường, từ “khiên” được đổi thành “彭排” (Bảng Phải). Từ các bức tranh tường Đường còn tồn tại, có thể thấy rằng quân đội Đường sử dụng một loại khiên tròn nhỏ hơn, có dây buộc phía sau để có thể buộc vào cánh tay khi tiến công, còn khiên của bộ binh thì gần giống hình chữ ngũ giác.

khien nha duong

Khiên tròn thời nhà Đường

475b19df7bf828a992b8eef8935ae28b

Đến thời Tống, khiên chính thức được gọi là “牌” (Bảng). Lúc này, đã vào thời kỳ sử dụng cả vũ khí lạnh và hỏa lực, nhưng khiên vẫn là vũ khí bảo vệ chính trong quân đội. Hình dạng của khiên trong thời Tống khác biệt, khiên nhỏ chuyên dành cho cưỡi ngựa và bộ binh, còn khiên lớn thì có thể sử dụng trong việc tấn công thành.

4. Sự xuất hiện “藤牌” (Tùng Bảng) thời nhà Minh

Vào giữa thời nhà Minh, những loại mây nhẹ và dai bắt đầu được du nhập vào đất liền, mặc dù súng hỏa mai và đại bác của nhà Minh vốn đã khá mạnh nhưng khiên vẫn có thể phát huy được vai trò của nó và nhanh chóng trở thành một trong những trang bị chính của bộ binh. Khiên được làm bằng mây, để che vũ khí, mũi tên và đá của địch. Nó có hình tròn, tâm nhô ra ngoài, bên trong có hai vòng mây để vừa tay, có thanh ngang để dễ cầm, chế tạo đơn giản, dễ sử dụng, hơn nữa bản thân sợi mây rất chắc chắn, dẻo dai, mịn và dai, khó bị vũ khí xuyên thủng.

khien thoi nha minh

5. Sự suy tàn của chiếc khiên

Các khiên của nhà Thanh hầu hết kế thừa hệ thống nhà Minh, trong khi đó Phương Tây đang phát triển mạnh mẽ với cuộc cách mạng công nghiệp. Khi các cường quốc phương Tây mang theo súng trường đến cửa ải, lính nhà Thanh chỉ có mặc áo hổ và cầm khiên mây, như vậy quân đội vốn từng hùng mạnh đã cuối cùng chỉ còn lại một kết cục thảm hại.

nha thanh

Kết luận

Thông qua bài viết ở trên về trang bị phòng thủ ở các triều đại khác nhau của Trung Quốc xưa, chúng ta có hiểu biết chung về quá trình phát triển của nó, đó là sự chuyển đổi dần dần từ giáp bằng da đơn giản sang giáp bằng sắt với tay nghề phức tạp và chất liệu cứng cáp, cả về chất lẫn hình dạng đều phản ánh sự tiến bộ của người xưa trong việc hiểu biết về vũ khí và những nỗ lực không ngừng nghỉ của họ nhằm gây sát thương cho kẻ thù và bảo vệ cho họ tốt hơn.

Trên đây là kiến thức về các trang bị phòng thủ của Trung Quốc xưa mà Binhkhi.vn đã tổng hợp, nếu bạn có ý kiến khác có thể chia sẻ với chúng tôi. Bạn là người đam mê binh khí võ thuật, kiếm hiệp và yêu thích lịch sử văn hóa Trung Quốc, muốn sở hữu cho mình binh khí thfi Binhkhi.vn sẽ tư vấn và giúp bạn lựa chọn phù hợp với sở thích của bạn.

Xem thêm:

» Mua kiếm trưng bày và binh khí võ thuật như thế nào?

» 4 lưu ý khi bạn muốn mua kiếm và binh khí võ thuật

» Trưng bày đao kiếm và binh khí võ thuật trong nhà có vi phạm pháp luật không?

 

 

48

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *